仿灰色 fǎng huī sè · phảng hôi sắc Hán Việt: phảng hôi sắc · Pinyin: fǎng huī sè Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 灰 (hôi) + 色 (sắc)Pinyinfǎng huī sèHán Việtphảng hôi sắcCấu tạo仿 + 灰 + 色 · phảng + hôi + sắc nghĩa thành phần: phảng + hôi + sắc