仿真器

phảng chân khí

Hán Việt: phảng chân khí

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 器 (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui emulator
  • Tần suất từ emulator

Từ liên quan

Gần nghĩa

仿真 · 仿真服务器 · 仿真品 · 仿真度 · 仿真机 · 仿真者 · 仿真方式 · 仿真方法