仿真器 phảng chân khí Hán Việt: phảng chân khí Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 器 (khí)Hán Việtphảng chân khíCấu tạo仿 + 真 + 器 · phảng + chân + khí nghĩa thành phần: phảng + chân + khí Nghĩa EngCihui emulator