仿真度 fǎng zhēn dù · phảng chân độ Hán Việt: phảng chân độ · Pinyin: fǎng zhēn dù Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 度 (độ)Pinyinfǎng zhēn dùHán Việtphảng chân độCấu tạo仿 + 真 + 度 · phảng + chân + độ nghĩa thành phần: phảng + chân + độ