仿真度 fǎng zhēn dù·phảng chân độ Hán Việt: phảng chân độ · Pinyin: fǎng zhēn dù Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 真 (chân) + 度 (độ)Pinyinfǎng zhēn dùHán Việtphảng chân độTừ loạidanhCấu tạo仿 + 真 + 度 · phảng + chân + độ nghĩa thành phần: phảng + chân + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ chân thực mô phỏngĐứcHandedict Originaltreue (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa仿真 · 仿真服务器 · 仿真品 · 仿真器 · 仿真机 · 仿真者 · 仿真方式 · 仿真方法