仿羊皮

phảng dương bì

Hán Việt: phảng dương bì

Tổng quan

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (dương) + (bì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 仿羊皮 ǎngyángpí n. imitation sheepskin