仿造皮 phảng tạo bì Hán Việt: phảng tạo bì Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 造 (tạo) + 皮 (bì)Hán Việtphảng tạo bìCấu tạo仿 + 造 + 皮 · phảng + tạo + bì nghĩa thành phần: phảng + tạo + bì Nghĩa EngCihui rexine