仿造者
phảng tạo giả
Hán Việt: phảng tạo giả · Pinyin: fǎng zào zhě
Tổng quan
người hay bắt chước; thú hay bắt chước, người làm đồ giả
Nghĩa
Việt
- Cihui người hay bắt chước; thú hay bắt chước, người làm đồ giả
Hán Việt: phảng tạo giả · Pinyin: fǎng zào zhě
người hay bắt chước; thú hay bắt chước, người làm đồ giả