仿造語 phảng tạo ngữ Hán Việt: phảng tạo ngữ Tổng quan Cấu tạo: 仿 (phảng) + 造 (tạo) + 語 (ngữ)Hán Việtphảng tạo ngữCấu tạo仿 + 造 + 語 · phảng + tạo + ngữ nghĩa thành phần: phảng + tạo + ngữ Nghĩa EngCihui 仿造語 ǎngzàoyǔ n. <lg.> calque