仿金箔

phảng kim bạc

Hán Việt: phảng kim bạc

Tổng quan

hào nhoáng bên ngoài, kém về thực chất, vàng giả, đồ trang sức bằng vàng giả

Cấu tạo: 仿 (phảng) + (kim) + (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hào nhoáng bên ngoài, kém về thực chất, vàng giả, đồ trang sức bằng vàng giả