企業法 xí nghiệp pháp Hán Việt: xí nghiệp pháp Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 業 (nghiệp) + 法 (pháp)Hán Việtxí nghiệp phápCấu tạo企 + 業 + 法 · xí + nghiệp + pháp nghĩa thành phần: xí + nghiệp + pháp Nghĩa EngCihui 企業法 ǐyèfǎ n. enterprise law M:²bù