企劃廳 xí hoạch thính Hán Việt: xí hoạch thính Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 劃 (hoạch) + 廳 (thính)Hán Việtxí hoạch thínhCấu tạo企 + 劃 + 廳 · xí + hoạch + thính nghĩa thành phần: xí + hoạch + thính Nghĩa EngCihui 企劃廳 ǐhuàtīng p.w. planning department