企喻歌 xí dụ ca Hán Việt: xí dụ ca Tổng quan Cấu tạo: 企 (xí) + 喻 (dụ) + 歌 (ca)Hán Việtxí dụ caCấu tạo企 + 喻 + 歌 · xí + dụ + ca nghĩa thành phần: xí + dụ + ca