企图心 qǐ tú xīn·xí đồ tâm Hán Việt: xí đồ tâm · Pinyin: qǐ tú xīn Tổng quan tham vọng Cấu tạo: 企 (xí) + 圖 (đồ) + 心 (tâm)Pinyinqǐ tú xīnHán Việtxí đồ tâmTừ loạidanhCấu tạo企 + 圖 + 心 · xí + đồ + tâm nghĩa thành phần: xí + đồ + tâm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tham vọngEngCihui ambition; ambitious Từ liên quan Gần nghĩa企图的 · 企图 · 企圖 · 企图侮辱 · 企图得到 · 企图抓住 · 企图极欲 · 企图获得