企圖心

qǐ tú xīn xí đồ tâm

Hán Việt: xí đồ tâm · Pinyin: qǐ tú xīn

Tổng quan

tham vọng

Cấu tạo: (xí) + (đồ) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham vọng

Eng

  • CC-CEDICT ambition|ambitious
  • Cihui ambition; ambitious