企業家

qǐ yè jiā xí nghiệp gia

Hán Việt: xí nghiệp gia · Pinyin: qǐ yè jiā

Tổng quan

doanh nhân

Cấu tạo: (xí) + (nghiệp) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh nhân
  • Cihui xí nghiệp gia xí nghiệp gia ☆Người đứng ra làm việc kinh doanh sản xuất để kiếm lời.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門從事企業經營的人物。籌劃、組合及運用各種資源以企業經營方式創造或提供產品或服務以滿足社會需求,承擔風險並謀取利潤。

Eng

  • CC-CEDICT entrepreneur
  • Cihui entrepreneur

ja

  • JMdict industrialist|entrepreneur