企鵝家族

qǐ é jiā zúxí nga gia tộc

Hán Việt: xí nga gia tộc · Pinyin: qǐ é jiā zú

Tổng quan

Cấu tạo: 企 (xí) + 鵝 (nga) + 家 (gia) + 族 (tộc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chim cánh cụt Pingu

Đức

  • Handedict Pingu (TV-Serie)

Từ liên quan

Gần nghĩa

家族世仇 · 家族樹 · 家族的 · 家族企業 · 家族公司 · 家族制度 · 家族团聚 · 家族聲名