家族世仇

gia tộc thế cừu

Hán Việt: gia tộc thế cừu

Tổng quan

mối thù truyền kiếp

Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 世 (thế) + 仇 (cừu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thù truyền kiếp

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi blood feud

Từ liên quan

Gần nghĩa

家族树 · 家族的 · 家族企业 · 家族公司 · 家族制度 · 家族团聚 · 家族声名 · 家族嫡系