家族公司 gia tộc công ti Hán Việt: gia tộc công ti Tổng quan Cấu tạo: 家 (gia) + 族 (tộc) + 公 (công) + 司 (ti)Hán Việtgia tộc công tiCấu tạo家 + 族 + 公 + 司 · gia + tộc + công + ti nghĩa thành phần: gia + tộc + công + ti Nghĩa EngCihui 家族公司 iāzú gōngsī n. family company M:¹jiā