家族制度
gia tộc chế độ
Hán Việt: gia tộc chế độ · Pinyin: jiā zú zhì dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生产资料为家庭所有,法律﹑礼教以保护家庭为基础,一切由家长支配的制度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.生产资料为家庭所有,法律﹑礼教以保护家庭为基础,一切由家长支配的制度。
Eng
- Cihui 家族制度 iāzú zhìdù n. family system
ja
- JMdict family system|the family (as an institution)