伊利石 y lợi thạch Hán Việt: y lợi thạch Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 利 (lợi) + 石 (thạch)Hán Việty lợi thạchCấu tạo伊 + 利 + 石 · y + lợi + thạch nghĩa thành phần: y + lợi + thạch Nghĩa EngCihui glimmerton