伊努伊特 yī nǔ yī tè · y nỗ y đặc Hán Việt: y nỗ y đặc · Pinyin: yī nǔ yī tè Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 努 (nỗ) + 伊 (y) + 特 (đặc)Pinyinyī nǔ yī tèHán Việty nỗ y đặcCấu tạo伊 + 努 + 伊 + 特 · y + nỗ + y + đặc nghĩa thành phần: y + nỗ + y + đặc