伊博語 Yībóyǔ · y bác ngữ Hán Việt: y bác ngữ · Pinyin: Yībóyǔ Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 博 (bác) + 語 (ngữ)PinyinYībóyǔHán Việty bác ngữCấu tạo伊 + 博 + 語 · y + bác + ngữ nghĩa thành phần: y + bác + ngữ Nghĩa EngCihui Igbo