伊盧利薩特 yī lú lì sà tè · y lô lợi tát đặc Hán Việt: y lô lợi tát đặc · Pinyin: yī lú lì sà tè Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 盧 (lô) + 利 (lợi) + 薩 (tát) + 特 (đặc)Pinyinyī lú lì sà tèHán Việty lô lợi tát đặcCấu tạo伊 + 盧 + 利 + 薩 + 特 · y + lô + lợi + tát + đặc nghĩa thành phần: y + lô + lợi + tát + đặc