伊塞因 yī sāi yīn · y tắc nhân Hán Việt: y tắc nhân · Pinyin: yī sāi yīn Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 塞 (tắc) + 因 (nhân)Pinyinyī sāi yīnHán Việty tắc nhânCấu tạo伊 + 塞 + 因 · y + tắc + nhân nghĩa thành phần: y + tắc + nhân