伊妹兒

yī mèi r y muội nhi

Hán Việt: y muội nhi · Pinyin: yī mèi r

Tổng quan

email (từ mượn)

Cấu tạo: (y) + (muội) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui email (từ mượn)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 电子邮件的俗称。

Eng

  • CC-CEDICT (loanword) email
  • Cihui (loanword) email