伊尼冀

yī ní jì y ni kí

Hán Việt: y ni kí · Pinyin: yī ní jì

Tổng quan

Cấu tạo: (y) + (ni) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹里长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹里长。