伊度奧 yī dù ào · y độ áo Hán Việt: y độ áo · Pinyin: yī dù ào Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 度 (độ) + 奧 (áo)Pinyinyī dù àoHán Việty độ áoCấu tạo伊 + 度 + 奧 · y + độ + áo nghĩa thành phần: y + độ + áo