伊拉克

yī lā kè y lạp khắc

Hán Việt: y lạp khắc · Pinyin: yī lā kè

Tổng quan

Iraq

Cấu tạo: (y) + (lạp) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Iraq

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於亞洲西部。參見「伊拉克共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Iraq
  • Cihui Iraq