伊東美咲 yī dōng měi xiào · y đông mĩ tiếu Hán Việt: y đông mĩ tiếu · Pinyin: yī dōng měi xiào Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 東 (đông) + 美 (mĩ) + 咲 (tiếu)Pinyinyī dōng měi xiàoHán Việty đông mĩ tiếuCấu tạo伊 + 東 + 美 + 咲 · y + đông + mĩ + tiếu nghĩa thành phần: y + đông + mĩ + tiếu