伊珀爾 yī pò ěr · y phách nhĩ Hán Việt: y phách nhĩ · Pinyin: yī pò ěr Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 珀 (phách) + 爾 (nhĩ)Pinyinyī pò ěrHán Việty phách nhĩCấu tạo伊 + 珀 + 爾 · y + phách + nhĩ nghĩa thành phần: y + phách + nhĩ