伊瑟爾 yī sè ěr · y sắt nhĩ Hán Việt: y sắt nhĩ · Pinyin: yī sè ěr Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 瑟 (sắt) + 爾 (nhĩ)Pinyinyī sè ěrHán Việty sắt nhĩCấu tạo伊 + 瑟 + 爾 · y + sắt + nhĩ nghĩa thành phần: y + sắt + nhĩ