伊登階 y đăng giai Hán Việt: y đăng giai Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 登 (đăng) + 階 (giai)Hán Việty đăng giaiCấu tạo伊 + 登 + 階 · y + đăng + giai nghĩa thành phần: y + đăng + giai Nghĩa EngCihui Edenian