伊蒲供 yī pú gōng · y bồ cung Hán Việt: y bồ cung · Pinyin: yī pú gōng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 蒲 (bồ) + 供 (cung)Pinyinyī pú gōngHán Việty bồ cungCấu tạo伊 + 蒲 + 供 · y + bồ + cung nghĩa thành phần: y + bồ + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 素食供品; 泛指素食。Tân Hoa Tự Điển 1.素食供品。 2.泛指素食。