伊藤清 yī téng qīng · y đằng thanh Hán Việt: y đằng thanh · Pinyin: yī téng qīng Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 藤 (đằng) + 清 (thanh)Pinyinyī téng qīngHán Việty đằng thanhCấu tạo伊 + 藤 + 清 · y + đằng + thanh nghĩa thành phần: y + đằng + thanh