伊魁特 yī kuí tè · y khôi đặc Hán Việt: y khôi đặc · Pinyin: yī kuí tè Tổng quan Cấu tạo: 伊 (y) + 魁 (khôi) + 特 (đặc)Pinyinyī kuí tèHán Việty khôi đặcCấu tạo伊 + 魁 + 特 · y + khôi + đặc nghĩa thành phần: y + khôi + đặc