伍冰枝 wǔ bīng zhī · ngũ băng chi Hán Việt: ngũ băng chi · Pinyin: wǔ bīng zhī Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 冰 (băng) + 枝 (chi)Pinyinwǔ bīng zhīHán Việtngũ băng chiCấu tạo伍 + 冰 + 枝 · ngũ + băng + chi nghĩa thành phần: ngũ + băng + chi