伍德斯托克 wǔ dé sī tuō kè·ngũ đức tư thác khắc Hán Việt: ngũ đức tư thác khắc · Pinyin: wǔ dé sī tuō kè Tổng quan Cấu tạo: 伍 (ngũ) + 德 (đức) + 斯 (tư) + 託 (thác) + 克 (khắc)Pinyinwǔ dé sī tuō kèHán Việtngũ đức tư thác khắcCấu tạo伍 + 德 + 斯 + 託 + 克 · ngũ + đức + tư + thác + khắc nghĩa thành phần: ngũ + đức + tư + thác + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 WoodstockĐứcHandedict Woodstock (USA, Rockfestival 1969) Từ liên quan Gần nghĩa伍德豪斯 · 托克托县 · 托克逊县 · 托克劳群岛 · 伍德罗威尔逊 · 托克维尔 · 托克马克