託克勞群島

tuō kè láo qún dǎo thác khắc lao quần đảo

Hán Việt: thác khắc lao quần đảo · Pinyin: tuō kè láo qún dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (khắc) + (lao) + (quần) + (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 托克勞群島 uōkèláo Qúndǎo p.w. Tokelau Islands (in the Pacific)