托克马克 tuō kè mǎ kè·thác khắc mã khắc Hán Việt: thác khắc mã khắc · Pinyin: tuō kè mǎ kè Tổng quan Cấu tạo: 托 (thác) + 剋 (khắc) + 馬 (mã) + 剋 (khắc)Pinyintuō kè mǎ kèHán Việtthác khắc mã khắcCấu tạo托 + 剋 + 馬 + 剋 · thác + khắc + mã + khắc nghĩa thành phần: thác + khắc + mã + khắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 TokmakĐứcHandedict Tokmak (Stadt in der Ukraine)Handedict Tokmok (Stadt in Kirgistan) Từ liên quan Gần nghĩa托克托县 · 托克逊县 · 托克劳 · 托克托 · 托克逊 · 马克·吐温 · 马克宏 · 马克思