托克托县

tuō kè tuō xiànthác khắc thác huyền

Hán Việt: thác khắc thác huyền · Pinyin: tuō kè tuō xiàn

Tổng quan

huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特[hū hé hào tè], Nội Mông Cổ

Cấu tạo: 托 (thác) + 克 (khắc) + 托 (thác) + 縣 (huyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Togtoh, tiếng Mông Cổ Togtox khoshuu, ở Hohhot 呼和浩特, Nội Mông Cổ

Eng

  • Cihui Togtoh county, Mongolian Togtox khoshuu, in Hohhot 呼和浩特, Inner Mongolia

Đức

  • Handedict Togtoh (Kreis in Innere Mongolei)

Từ liên quan

Gần nghĩa

托克逊县 · 托克劳 · 托克托 · 托克逊 · 托克维尔 · 托克马克 · 托克劳群岛