伎術官

jì shù guān kĩ thuật quan

Hán Việt: kĩ thuật quan · Pinyin: jì shù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指医官﹑太史官等有某种技艺或术数的官吏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指医官﹑太史官等有某种技艺或术数的官吏。