伎癢

jì yǎng kĩ dưỡng

Hán Việt: kĩ dưỡng · Pinyin: jì yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"伎懩"。 2.谓有所擅长,遇机会即欲表现,如痒难忍。 3.泛指欲望强烈。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

跃跃欲试