躍躍欲試
dược dược dục thí
Hán Việt: dược dược dục thí · Pinyin: yuè yuè yù shì
Tổng quan
háo hức muốn thử điều gì đó (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui háo hức muốn thử điều gì đó (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 跃跃:急于要行动的样子;欲:要。形容急切地想试试。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容心里急切地想试一试。
- Tân Hoa Tự Điển 跃跃急于要行动的样子;欲要。形容急切地想试试。
Eng
- CC-CEDICT to be eager to give sth a try (idiom)
- Cihui 躍躍欲試 uèyuèyùshì f.e. itch to have a go/try