伎而止此 kĩ nhi chỉ thử Hán Việt: kĩ nhi chỉ thử Tổng quan Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 而 (nhi) + 止 (chỉ) + 此 (thử)Hán Việtkĩ nhi chỉ thửCấu tạo伎 + 而 + 止 + 此 · kĩ + nhi + chỉ + thử nghĩa thành phần: kĩ + nhi + chỉ + thử Nghĩa EngCihui 伎而止此 ì'érzhǐcǐ f.e. One's cleverness stops here.