伎術官 jì shù guān · kĩ thuật quan Hán Việt: kĩ thuật quan · Pinyin: jì shù guān Tổng quan Cấu tạo: 伎 (kĩ) + 術 (thuật) + 官 (quan)Pinyinjì shù guānHán Việtkĩ thuật quanCấu tạo伎 + 術 + 官 · kĩ + thuật + quan nghĩa thành phần: kĩ + thuật + quan