伏擊戰

fú jī zhàn phục kích chiến

Hán Việt: phục kích chiến · Pinyin: fú jī zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (kích) + (chiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用埋伏的兵力突然袭击敌人的一种作战方式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用埋伏的兵力突然袭击敌人的一种作战方式。

Eng

  • Cihui 伏擊戰 újīzhàn n. ambush action