伏天兒

fú tiān ér phục thiên nhi

Hán Việt: phục thiên nhi · Pinyin: fú tiān ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phục) + (thiên) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蝉的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蝉的别名。