伏天兒 fú tiān ér · phục thiên nhi Hán Việt: phục thiên nhi · Pinyin: fú tiān ér Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 天 (thiên) + 兒 (nhi)Pinyinfú tiān érHán Việtphục thiên nhiCấu tạo伏 + 天 + 兒 · phục + thiên + nhi nghĩa thành phần: phục + thiên + nhi