伏安計 phục an kế Hán Việt: phục an kế Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 安 (an) + 計 (kế)Hán Việtphục an kếCấu tạo伏 + 安 + 計 · phục + an + kế nghĩa thành phần: phục + an + kế Nghĩa EngCihui veltameremeter