伏打的 phục đả đích Hán Việt: phục đả đích Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 打 (đả) + 的 (đích)Hán Việtphục đả đíchCấu tạo伏 + 打 + 的 · phục + đả + đích nghĩa thành phần: phục + đả + đích Nghĩa EngCihui valtaic