伏打電學 phục đả điện học Hán Việt: phục đả điện học Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 打 (đả) + 電 (điện) + 學 (học)Hán Việtphục đả điện họcCấu tạo伏 + 打 + 電 + 學 · phục + đả + điện + học nghĩa thành phần: phục + đả + điện + học Nghĩa EngCihui vlotaism