伏擊圈 phục kích quyển Hán Việt: phục kích quyển Tổng quan Cấu tạo: 伏 (phục) + 擊 (kích) + 圈 (quyển)Hán Việtphục kích quyểnCấu tạo伏 + 擊 + 圈 · phục + kích + quyển nghĩa thành phần: phục + kích + quyển Nghĩa EngCihui 伏擊圈 újīquān n. <mil.> ambush ring